VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tác động" (1)

Vietnamese tác động
English Nimpact
Vaffect
Example
Khí hậu tác động đến mùa màng.
The climate affects the crops.
My Vocabulary

Related Word Results "tác động" (0)

Phrase Results "tác động" (2)

Khí hậu tác động đến mùa màng.
The climate affects the crops.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y